» Bảng thống kê giải đặc biệt Xổ Số Miền Bắc theo năm
Bảng thống kê giải đặc biệt Xổ Số Miền bắc năm 2026
NT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
157068013779014831666
2457487346175257
3009499764870078
4723970651710619
5705051026816659
6784470613338249
7143893838551951
8401625797781336
9395230590190580
10677936539022342
11824382069230368
12318948147572124
13280279317786759
14028179063056848
15845222260101770
169012877552
170982407969
181715125287
198828675495
20568783648181124
21061864441388594
22840636451258646
23570226765577514
24520626503703829
25082304815353988
26009748640844693
27393801328361332
28241214789196422
293881437188
303284564464
314275411591
Các ô màu xanh ứng với ngày chủ nhật.
Bình luận