Đội tuyển Đức (GER)
🧑🏫 HLV trưởng: Julian Nagelsmann(Germany)
Danh sách cầu thủ chính thức tham dự World Cup 2026.
Thủ môn (GK)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | 27/03/1986 | Germany | 193 cm | Thủ môn | Bayern Munich |
| 12 | Oliver Baumann | 02/06/1990 | Germany | 187 cm | Thủ môn | TSG Hoffenheim |
| 21 | Alexander Nübel | 30/09/1996 | Germany | 193 cm | Thủ môn | VfB Stuttgart |
Hậu vệ (DF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Antonio Rüdiger | 03/03/1993 | Germany | 190 cm | Hậu vệ | Real Madrid |
| 3 | Waldemar Anton | 20/07/1996 | Germany | 189 cm | Hậu vệ | Borussia Dortmund |
| 4 | Jonathan Tah | 11/02/1996 | Germany | 195 cm | Hậu vệ | Bayern Munich |
| 6 | Joshua Kimmich Đội trưởng | 08/02/1995 | Germany | 177 cm | Hậu vệ | Bayern Munich |
| 15 | Nico Schlotterbeck | 01/12/1999 | Germany | 191 cm | Hậu vệ | Borussia Dortmund |
| 18 | Nathaniel Brown | 16/06/2003 | Germany | 176 cm | Hậu vệ | Eintracht Frankfurt |
| 22 | David Raum | 22/04/1998 | Germany | 181 cm | Hậu vệ | RB Leipzig |
| 24 | Malick Thiaw | 08/08/2001 | Germany | 194 cm | Hậu vệ | Newcastle United |
Tiền vệ (MF)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Aleksandar Pavlović | 03/05/2004 | Germany | 188 cm | Tiền vệ | Bayern Munich |
| 8 | Leon Goretzka | 06/02/1995 | Germany | 189 cm | Tiền vệ | Bayern Munich |
| 9 | Jamie Leweling | 26/02/2001 | Germany | 184 cm | Tiền vệ | VfB Stuttgart |
| 10 | Jamal Musiala | 26/02/2003 | Germany | 186 cm | Tiền vệ | Bayern Munich |
| 13 | Pascal Groß | 15/06/1991 | Germany | 181 cm | Tiền vệ | Brighton & Hove Albion |
| 16 | Angelo Stiller | 04/04/2001 | Germany | 183 cm | Tiền vệ | VfB Stuttgart |
| 17 | Florian Wirtz | 03/05/2003 | Germany | 176 cm | Tiền vệ | Liverpool |
| 19 | Leroy Sané | 11/01/1996 | Germany | 183 cm | Tiền vệ | Galatasaray |
| 20 | Nadiem Amiri | 27/10/1996 | Germany | 180 cm | Tiền vệ | Mainz 05 |
| 23 | Felix Nmecha | 10/10/2000 | Germany | 190 cm | Tiền vệ | Borussia Dortmund |
| 25 | Assan Ouédraogo | 09/05/2006 | Germany | 191 cm | Tiền vệ | RB Leipzig |
Tiền đạo (FW)
| Số | Tên đầy đủ | Ngày sinh | Quốc tịch | Chiều cao | Vị trí | CLB hiện tại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kai Havertz | 11/06/1999 | Germany | 193 cm | Tiền đạo | Arsenal |
| 11 | Nick Woltemade | 14/02/2002 | Germany | 198 cm | Tiền đạo | Newcastle United |
| 14 | Maximilian Beier | 17/10/2002 | Germany | 183 cm | Tiền đạo | Borussia Dortmund |
| 26 | Deniz Undav | 19/07/1996 | Germany | 179 cm | Tiền đạo | VfB Stuttgart |


